male bonding

Định nghĩa

Danh từ: - Sự gắn kết nam giới: "male bonding" chỉ quá trình hình thành mối quan hệ thân thiết, gần gũi bền chặt giữa những người đàn ông với nhau. Điều này thường diễn ra thông qua các hoạt động chung, chia sẻ kinh nghiệm hoặc những nghi thức xã hội đặc thù. - Nghi thức gắn kết nam giới: Khái niệm này cũng ám chỉ các hoạt động hoặc nghi lễ được cho tác dụng tăng cường tình bạn sự đoàn kết giữa nam giới.

dụ sử dụng
  • (Những nghi thức được gọi là gắn kết nam giới không nhất thiết phải bao gồm việc cùng nhau uống bia.)
  • (Những chuyến đi câu một hình thức gắn kết nam giới phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
  • (Các đội thể thao thường nuôi dưỡng sự gắn kết nam giới mạnh mẽ giữa các thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in male bonding": tham gia vào hoạt động gắn kết nam giới.

    • They engaged in male bonding by working on the car together. (Họ đã tham gia vào gắn kết nam giới bằng cách cùng nhau sửa xe.)
  • "a male bonding experience": một trải nghiệm gắn kết nam giới.

    • The camping trip was a powerful male bonding experience for the group. (Chuyến cắm trại một trải nghiệm gắn kết nam giới mạnh mẽ đối với cả nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonding (danh từ): sự gắn kết nói chung, không chỉ riêng giới tính.
    • Mother-child bonding is crucial for development. (Sự gắn kết mẹ-con rất quan trọng cho sự phát triển.)
  • Sisterhood (danh từ): tình chị em, sự gắn kết giữa phụ nữ (tương tự male bonding nhưng dành cho nữ giới).
Từ đồng nghĩa
  • Brotherhood: tình anh em, tình đồng đội, sự gắn kết giữa những người đàn ông.
  • Camaraderie: tình đồng chí, tình bạn thân thiết (thường trong môi trường làm việc hoặc quân đội).
  • Fellowship: tình đoàn kết, tình bạn hữu trong một nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bond with: gắn kết với ai đó.
    • The men bonded with each other over their shared love of hiking. (Những người đàn ông đã gắn kết với nhau qua tình yêu chung đối với việc đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan
  • "One of the boys": một người trong nhóm, được chấp nhận hòa nhập vào tình bạn nam giới.
    • After the trip, he felt like he was finally one of the boys. (Sau chuyến đi, anh ấy cảm thấy cuối cùng mình cũng một người trong nhóm.)

Từ chứa "male bonding"